hạng nặng
Định nghĩa
Danh từ:
- Hạng đấu dành cho vận động viên có trọng lượng cơ thể lớn nhất trong một môn thể thao (thường là thể dục thể thao): "hạng nặng" chỉ nhóm thi đấu dành cho người có cân nặng vượt ngưỡng quy định, chẳng hạn như trong quyền anh, cử tạ, hoặc đấu vật.
- Mức độ nghiêm trọng cao (nghĩa bóng): "hạng nặng" còn dùng để chỉ những vấn đề, tội phạm, hoặc bệnh tật ở mức độ rất lớn, khó giải quyết.
Tính từ:
- Ở mức độ cao, rất lớn: Dùng để mô tả một điều gì đó có tính chất nặng nề, nghiêm trọng, hoặc có tầm ảnh hưởng lớn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Vận động viên này thi đấu ở hạng nặng trong môn cử tạ. (Vận động viên này thuộc nhóm có trọng lượng lớn nhất trong môn cử tạ.)
- Anh ta là một tên tội phạm hạng nặng đang bị truy nã. (Anh ta là tội phạm có mức độ nguy hiểm và nghiêm trọng rất cao.)
Tính từ:
- Đây là một trận động đất hạng nặng gây thiệt hại lớn. (Đây là trận động đất có cường độ rất mạnh, gây hậu quả nghiêm trọng.)
- Bệnh nhân này đang trong tình trạng hạng nặng, cần cấp cứu ngay. (Bệnh nhân này có tình trạng sức khỏe rất nguy kịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tội phạm hạng nặng": chỉ tội phạm có hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, thường bị xử phạt nặng.
- Cảnh sát vừa bắt giữ một băng nhóm tội phạm hạng nặng. (Cảnh sát vừa bắt giữ một nhóm tội phạm có mức độ nguy hiểm cao.)
"vấn đề hạng nặng": chỉ vấn đề phức tạp, khó giải quyết và có ảnh hưởng lớn.
- Biến đổi khí hậu là một vấn đề hạng nặng toàn cầu. (Biến đổi khí hậu là vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
Hạng nhẹ (danh từ): hạng đấu dành cho vận động viên có trọng lượng nhẹ hơn — trái nghĩa với "hạng nặng".
- Anh ấy thi đấu ở hạng nhẹ trong môn quyền anh. (Anh ấy thuộc nhóm vận động viên nhẹ cân.)
Hạng trung (danh từ): hạng đấu ở giữa hạng nhẹ và hạng nặng.
- Cô ấy là võ sĩ hạng trung nổi tiếng. (Cô ấy là võ sĩ ở hạng cân trung bình.)
Từ đồng nghĩa
Nặng ký: (khẩu ngữ) chỉ người hoặc vật có trọng lượng lớn, hoặc có tầm quan trọng cao.
- Đối thủ này là một tay chơi nặng ký. (Đối thủ này rất mạnh và đáng gờm.)
Trọng lượng lớn: chỉ sự nặng nề về cân nặng.
- Chiếc xe tải này có trọng lượng lớn. (Chiếc xe tải này rất nặng.)
Thành ngữ liên quan
- Hạng nặng trong làng giải trí: chỉ những người nổi tiếng, có sức ảnh hưởng lớn trong ngành giải trí.
- Ca sĩ này là hạng nặng trong làng nhạc Việt. (Ca sĩ này có tầm ảnh hưởng rất lớn trong ngành âm nhạc Việt Nam.)